| 30.000 Places + 3.000 tuyến mỗi tháng | ✓ 650.000đ | 1.030.120đ |
|---|
| 100.000 Places + 10.000 tuyến mỗi tháng | ✓ 2.600.000đ | 6.450.600đ |
|---|
| 400.000 Places + 40.000 tuyến mỗi tháng | ✓ 10.400.000đ | 32.606.600đ |
|---|
| Phủ ngoài Việt Nam | Không | ✓ Toàn cầu |
|---|
| Street View và ảnh vệ tinh | Không có | ✓ Có |
|---|
| Giao thông thời gian thực | Không có; tuyến tính trên hình học mạng đường | ✓ Có, kèm thời gian tới nơi theo tình hình thật |
|---|
| Có ma trận khoảng cách và tối ưu thứ tự điểm dừng | ✓ Có; một request tính một lượt Chỉ đường, bất kể bao nhiêu cặp | Có; tính tiền theo từng cặp trong ma trận |
|---|
| Cỡ và nhịp ma trận cho phép | Tối đa 50 cặp hoặc 10 điểm dừng mỗi lượt, 6 lượt mỗi phút; đội xe tối đa 5 xe / 30 đơn mỗi lượt, 2 lượt mỗi phút | ✓ Cỡ lớn hơn và nhịp cao hơn hẳn |
|---|
| Chia đơn cho đội xe nhiều xe | Có: tối đa 5 xe và 30 đơn mỗi lượt, sức chứa, khung giờ khách hẹn, thời gian dừng, kết thúc mở; một lượt Chỉ đường | Có (Route Optimization API), cỡ và ràng buộc rộng hơn |
|---|
| Chi tiết hàng quán: đánh giá, ảnh, giờ mở cửa | Mỏng hơn, theo mức phủ của dữ liệu mở | ✓ Thế mạnh lâu năm |
|---|
| Cam kết mức dịch vụ bằng hợp đồng | Chưa công bố | ✓ Có cho khách doanh nghiệp |
|---|
| Thanh toán bằng VND trong nước | ✓ PayOS, chuyển khoản, VietQR | Thẻ quốc tế, tính bằng USD |
|---|
| Hiểu cách người Việt gõ địa chỉ | ✓ Không dấu, viết tắt, tên hành chính cũ lẫn mới | Có hỗ trợ, không làm riêng cho tiếng Việt |
|---|
| Kết quả geocode kèm mức chính xác | ✓ Mỗi kết quả có precision và confidence | Có location_type, không có độ tin cậy riêng |
|---|
| Nhãn Hoàng Sa và Trường Sa | ✓ Luôn tiếng Việt, có bước kiểm chặn phát hành | Theo chính sách hiển thị của Google |
|---|